Thành phần
Mỗi liều dùng hàng ngày bao gồm:
- 1 gói bột pha (12g)
- 1 gói chứa 2 viên nang màu nâu chứa tổng hợp axit béo omega-3, vitamin E, canxi và các nguyên tố vi lượng
- 1 viên uống lợi khuẩn màu trắng
Thành phần và hàm lượng các chất trong mỗi liều dùng:
| Các chất dinh dưỡng | Hàm lượng |
| Vitamin | |
| Vitamin A (trong đó từ Beta-Caroten: 333 μg REΔ) | 333 μg REΔ |
| Vitamin D | 15 μg (600 IU) |
| Vitamin E | 36 mg alpha-TE |
| Vitamin K | 60 μg |
| Vitamin C | 110 mg |
| Thiamin (Vitamin B1) | 3 mg |
| Riboflavin (Vitamin B2) | 3,5 mg |
| Niacin | 12 mg NE* |
| Vitamin B6 | 5 mg |
| Folate (Tổng cộng) | 500 μg |
| + Từ pteroylmonoglutamic acid | 300 μg |
| + Từ Quatrefolic® | 200 μg |
| Vitamin B12 | 9 μg |
| Biotin | 150 μg |
| Pantothenic acid | 18 mg |
| Khoáng chất | |
| Canxi | 400 mg |
| Magie | 180 mg |
| Sắt | 5 mg |
| Kẽm | 5 mg |
| Đồng | 1 mg |
| Selen | 30 μg |
| Crom | 60 μg |
| Molybden | 80 μg |
| I-ốt | 150 μg |
| Các dưỡng chất khác | |
| Axit béo Omega-3 (trong đó:) | 360 mg |
| + Axit Eicosapentaenoic (EPA) | 40 mg |
| + Axit docosahexaenoic (DHA) | 300 mg |
| Choline | 100 mg |
| Lutein | 2,5 mg |
| Zeaxanthin | 500 μg |
| Các lợi khuẩn (L. lactis, L. casei, L. acidophilus, B. bidifum) | 3 x 10^9 CFU |
Liều dùng - cách dùng
- Pha gói bột với khoảng 150ml nước rồi uống, sau đó uống 3 viên nang còn lại trong liệu trình.
- Uống sau khi ăn.
Công dụng
Bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết cho mẹ bầu trước và trong thai kỳ, giai đoạn nuôi con.
Đối tượng sử dụng
- Phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc muốn có thai
- Phụ nữ trong thời kỳ mang thai
- Phụ nữ trong giai đoạn cho con bú
Lưu ý
- Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
- Không dùng cho người mẫn cảm, kiêng kỵ với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Để tránh xa tầm tay trẻ em. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Bảo quản
Để nơi khô mát, tránh ánh nắng mặt trời