Thành phần
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Myo-Inositol | 300 mg |
| D-chiro - Inositol | 6,5 mg |
| Acid folic | 200 mcg |
| N-Acetyl L - Cystein | 25 mg |
| Vitamin E | 50 IU |
| Coenzym Q10 | 10 mg |
| L - Arginin HCL | 100 mg |
Phân tích tác dụng
1. Hệ Inositol kép hỗ trợ chuyển hóa buồng trứng
-
Sự kết hợp của hai hoạt chất Myo-Inositol & D-Chiro-Inositol đóng vai trò như chất trung gian truyền tín hiệu nhằm cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ cân bằng nội tiết sinh sản cho phụ nữ.
-
Việc bổ sung phối hợp cả hai dạng cấu trúc inositol này luôn mang lại tác động đa chiều và toàn diện hơn so với việc chỉ dùng đơn độc một loại.
2. Đạt chuẩn hàm lượng Acid Folic khuyến nghị
-
Acid Folic (400 mcg/ngày): Khi sử dụng đủ liều 2 viên mỗi ngày, sản phẩm cung cấp chính xác 400 mcg Acid Folic. Đây là mức hàm lượng vàng được WHO khuyến nghị cho phụ nữ có khả năng mang thai nhằm xây dựng hàng rào bảo vệ vững chắc, hỗ trợ phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi trong giai đoạn sớm.
3. Màng lưới chống oxy hóa và hỗ trợ lưu thông máu
-
Vitamin E, Coenzyme Q10 & N-Acetyl L-Cysteine : Tổ hợp các chất chống oxy hóa này phối hợp với nhau nhằm bảo vệ màng tế bào, hỗ trợ chu trình năng lượng của ty thể bên trong nang noãn, từ đó góp phần duy trì môi trường nuôi dưỡng trứng khỏe mạnh.
-
L-Arginin HCl: Hoạt chất đóng vai trò là tiền chất thúc đẩy sản sinh Nitric Oxide (NO), hỗ trợ quá trình giãn mạch và tăng cường tưới máu đến hệ thống động mạch tử cung, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tiếp nhận của nội mạc tử cung.
Liều dùng - cách dùng
- Ngày uống 2 viên, sau ăn. Nên uống vào buổi sáng.
- Nên dùng liên tục từ 3 - 6 tháng để cho hiệu quả tốt nhất.
Công dụng
- Bổ sung Myo-inositol, D-Chiro-Inositol, Acid folic và các chất cần thiết cho phụ nữ giai đoạn trước khi mang thai.
Đối tượng sử dụng
- Phụ nữ ở độ tuổi sinh sản
- Dự định mang thai
- Mong muốn có con
Lưu ý
Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản 30 độ C.